bán kết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng đấu trong một giải thể thao hoặc cuộc thi, diễn ra trước trận chung kết, nhằm chọn ra các đội hoặc vận động viên sẽ thi đấu trong trận chung kết. "Bán kết" là giai đoạn mà thường chỉ còn bốn đối thủ (hoặc bốn đội) còn lại, thi đấu theo cặp để chọn ra hai đối thủ (hoặc hai đội) vào chung kết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai trận đấu ở vòng bán kết sẽ diễn ra vào chiều thứ Bảy.
- Đội tuyển của chúng tôi đã xuất sắc giành quyền vào bán kết.
- Cô ấy đã có màn trình diễn ấn tượng tại vòng bán kết cuộc thi hát.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thi đấu ở vòng bán kết": tham gia vào giai đoạn bán kết của một giải đấu.
- Sau nhiều nỗ lực, đội bóng rổ trường ta đã giành quyền thi đấu ở vòng bán kết toàn quốc.
"Lọt vào bán kết": vượt qua các vòng đấu trước để đến được vòng bán kết.
- Đây là lần đầu tiên cầu thủ trẻ đó lọt vào bán kết một giải đấu chuyên nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Chung kết (danh từ): vòng đấu cuối cùng để xác định nhà vô địch, diễn ra sau vòng bán kết.
- Tứ kết (danh từ): vòng đấu trước vòng bán kết, thường có tám đối thủ (hoặc tám đội) tham gia.
- Vòng loại (danh từ): các vòng đấu sơ loại, diễn ra trước các vòng đấu chính như tứ kết, bán kết.
Từ đồng nghĩa
- Vòng bán kết: Cách nói đầy đủ, cùng nghĩa với "bán kết".
- Vòng đấu loại trực tiếp cuối cùng trước chung kết: Cụm từ giải thích rõ ý nghĩa.
Các cụm từ liên quan
Tranh tài ở bán kết: thi đấu tại vòng bán kết.
- Hai đội mạnh nhất bảng sẽ tranh tài ở bán kết.
Bán kết 1 và bán kết 2: thường dùng để phân biệt hai trận đấu riêng biệt trong cùng vòng bán kết.
- Kết quả bán kết 1 đã được xác định, chúng ta cùng chờ đợi bán kết 2.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bán kết")
- d. Vòng đấu để chọn đội hoặc vận động viên vào chung kết. Đội bóng được vào bán kết.